Nghĩa của béc-giê | Babel Free
[ʔɓɛk̚˧˦ ze˧˧]Từ tương đương
العربية
كَلْب راعٍ أَلْمَانِيّ
Català
pastor alemany
Čeština
německý ovčák
Ελληνικά
λυκόσκυλο
English
German Shepherd
Español
pastor alemán
עברית
רועה גרמני
Magyar
német juhászkutya
Հայերեն
գերմանական հովվաշուն
Italiano
pastore tedesco
한국어
셰퍼드
Português
pastor-alemão
Română
ciobănesc german
Русский
немецкая овчарка
Slovenčina
nemecký ovčiak
Slovenščina
nemški ovčar
Svenska
schäfer
Türkçe
Alman kurdu
Tiếng Việt
chó chăn cừu Đức
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free