béc-giê
Từ tương đương
27 more languages
العربيةكَلْب راعٍ أَلْمَانِيّ
Catalàpastor alemany
Češtinaněmecký ovčák
Ελληνικάλυκόσκυλο
עבריתרועה גרמני
Magyarnémet juhászkutya
Հայերենգերմանական հովվաշուն
Italianopastore tedesco
한국어셰퍼드
Portuguêspastor-alemão
Românăciobănesc german
Русскийнемецкая овчарка
Slovenčinanemecký ovčiak
Slovenščinanemški ovčar
Svenskaschäfer
TürkçeAlman kurdu
Tiếng Việtchó chăn cừu Đức
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free