HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bãi cỏ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːj˦ˀ˥ kɔ˧˩]

Định nghĩa

Khoảng đất rộng có cỏ mọc đầy.

Từ tương đương

Français gazon gazon
Nederlands grasland grasperk

Ví dụ

“Như con bò gầy gặp bãi cỏ non. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bãi cỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free