Meaning of bài giảng | Babel Free
/[ʔɓaːj˨˩ zaːŋ˧˩]/Định nghĩa
- Bài dạy của thầy, cô giáo.
- Bài giải thích kinh của một nhà tôn giáo.
Từ tương đương
English
lecture
Ví dụ
“Bài giảng của cô giáo rất dễ hiểu.”
“Bài giảng của linh mục.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.