Nghĩa của bài làm | Babel Free
[ʔɓaːj˨˩ laːm˨˩]Định nghĩa
Bài viết, trả lời theo đề ra sẵn.
Ví dụ
“Bài làm chưa đạt yêu cầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free