Nghĩa của bài học | Babel Free
[ʔɓaːj˨˩ hawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
English
lesson
Ví dụ
“dạy cho ... một bài học”
to teach someone a lesson
“bài học lịch sử”
“nắm vững nội dung bài học”
“Những bài học của Cách mạng tháng Tám.”
“Rút ra bài học.”
“bài học nhớ đời”
“rút ra bài học kinh nghiệm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free