HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bây-rút | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Beirut (the capital city of Lebanon)

Từ tương đương

Afrikaans Beiroet
Azərbaycanca Beyrut
Bosanski Bejrut Бејрут
Čeština Bejrút
Dansk Beirut
Deutsch Beirut
Ελληνικά Βηρυτός
English Beirut
Esperanto Bejruto
Español Beirut
Français Beyrouth
Gaeilge Béiriút
עברית ביירות
हिन्दी बैरूत
Hrvatski Bejrut Бејрут
Magyar Bejrút
Հայերեն Բեյրութ
Italiano Beirut Berito
日本語 ベイルート
ქართული ბეირუთი
ខ្មែរ បេរូត
Kurdî Beyrût
Latina Berytus
Lietuvių Beirutas
Македонски Бејрут
Nederlands Beiroet
Polski Bejrut
Português Beirute
Русский Бейрут
Slovenčina Bejrút
Slovenščina Bejrut
Српски Bejrut Бејрут
Svenska Beirut
Тоҷикӣ Байрут
ไทย เบรุต
Türkçe Beyrut
ئۇيغۇرچە بەيرۇت
Українська Бейрут
اردو بیروت
Oʻzbekcha Bayrut
中文 貝魯特
ZH-TW 貝魯特

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bây-rút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free