HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Bây-rút

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Beirut (the capital city of Lebanon)

Từ tương đương

EnglishBeirut
EspañolBeirut
FrançaisBeyrouth
41 more languages
AfrikaansBeiroet
Azərbaycan diliBeyrut
ČeštinaBejrút
DanskBeirut
DeutschBeirut
ΕλληνικάΒηρυτός
EsperantoBejruto
GaeilgeBéiriút
עבריתביירות
हिन्दीबैरूत
MagyarBejrút
ՀայերենԲեյրութ
ItalianoBeirutBerito
ქართულიბეირუთი
ភាសាខ្មែរបេរូត
KurdîBeyrût
LatinaBerytus
LietuviųBeirutas
МакедонскиБејрут
NederlandsBeiroet
PolskiBejrut
PortuguêsBeirute
РусскийБейрут
SlovenčinaBejrút
SlovenščinaBejrut
СрпскиBejrutБејрут
SvenskaBeirut
ТоҷикӣБайрут
TürkçeBeyrut
ئۇيغۇرچەبەيرۇت
УкраїнськаБейрут
اردوبیروت
O'zbekchaBayrut
中文貝魯特
繁體中文貝魯特

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bây-rút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free