HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bánh in | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓajŋ˧˥ in˧˧/

Định nghĩa

Loại bánh ngọt được làm từ bột năng, bột nếp, đường và các nguyên liệu khác được ép, đúc thành khuôn. Mặt đáy của bánh khắc các chữ Hán Thọ, Phúc, Lộc và gói trong giấy ngũ sắc.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bánh in used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course