HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bá ngọ | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Tiếng chửi của nhà sư.

Ví dụ

“Bá ngọ con ong, bé cái nhầm.”
“Bá ngọ thằng ông biết chữ gì!”
“Thằng tiểu Phù Long bá ngọ mày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bá ngọ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free