HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bàn thạch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˨˩ tʰajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

(hiếm) Tảng đá to.

Ví dụ

“Nguyệt Nga đi đặng hồi lâu, Tìm nơi bàn thạch ngỏ hầu nghỉ chưn.”

Nguyệt Nga wandered long upon her way, Seeking a stone slab to rest her feet that day.

“[…] anh lại là phó của bốn đời giám đốc, các giám đốc cứ lần lượt bị đốn, còn anh vẫn như bàn thạch, […]”

[…] you have been deputy to four directors; directors are being kicked out one after the other while you are like a rock, […]

“vững như bàn thạch”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn thạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free