HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bàn thắng vàng | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɓa̤ːn˨˩ tʰaŋ˧˥ va̤ːŋ˨˩/

Định nghĩa

Bàn thắng mà đội nào ghi được trước trong hiệp đấu phụ (của môn bóng đá) thì được công nhận là thắng (dừng ngay trận đấu, không cần phải thi đấu tiếp).

Từ tương đương

English golden goal

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bàn thắng vàng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course