HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bàn chân

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˨˩ t͡ɕən˧˧]

Định nghĩa

Phần cuối của chân người và một số động vật, dùng để đỡ toàn thân khi đi, đứng.

Từ tương đương

Englishsole
4 more languages
Bosanskisole
Hrvatskisole
Kurdîsole
Српскиsole

Ví dụ

“Xương bàn chân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn chân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free