Nghĩa của bài chòi | Babel Free
[ʔɓaːj˨˩ t͡ɕɔj˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“đánh bài chòi”
“hát bài chòi”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free