Nghĩa của ao chuồng | Babel Free
aːw˧˧ ʨuəŋ˨˩Định nghĩa
Gia đình có điều kiện căn bản.
Ví dụ
“Bác Hai ao chuồng lắm, thôn ni mấy ai được thế ?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free