HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ao chuồng | Babel Free

Cụm từ CEFR B2
aːw˧˧ ʨuəŋ˨˩

Định nghĩa

Gia đình có điều kiện căn bản.

Ví dụ

“Bác Hai ao chuồng lắm, thôn ni mấy ai được thế ?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ao chuồng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free