HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of âu cũng là cái liễn | Babel Free

Phrase CEFR C2
/əw˧˧ kuʔuŋ˧˥ la̤ː˨˩ kaːj˧˥ liəʔən˧˥/

Định nghĩa

Ý nói nên chấp nhận sự việc đã xảy ra, không thể khác, như cái âu và cái liễn giống nhau vậy (chơi chữ: từ "âu" vừa có nghĩa là "đồ vật giống cái liễn", vừa có nghĩa là "có lẽ". Đây là phiên bản nhại theo thành ngữ "âu cũng là cái số").

Ví dụ

“Chuyện đã vậy rồi, âu cũng là cái liễn”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See âu cũng là cái liễn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course