Nghĩa của ăn tiền | Babel Free
[ʔan˧˧ tiən˨˩]Định nghĩa
- Ăn hối lộ.
- Có kết quả tốt (thtục).
Ví dụ
“Kẻ ăn tiền của dân”
“Làm thế mới ăn tiền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free