Meaning of album | Babel Free
/[ʔaːn˧˧ ʔɓɔm˧˧]/Định nghĩa
- Bộ sưu tập lưu giữ các bức ảnh, tem, v.v. thường được đóng tập lại giống như một cuốn sách.
- Bộ sưu tập đoạn nhạc hay ca khúc được lưu hành trên cộng đồng thị trường.
Ví dụ
“Album ảnh gia đình.”
“Album đầu tay của nữ ca sĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.