HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of album | Babel Free

Noun CEFR B2 Frequent
/[ʔaːn˧˧ ʔɓɔm˧˧]/

Định nghĩa

  1. Bộ sưu tập lưu giữ các bức ảnh, tem, v.v. thường được đóng tập lại giống như một cuốn sách.
  2. Bộ sưu tập đoạn nhạc hay ca khúc được lưu hành trên cộng đồng thị trường.

Ví dụ

“Album ảnh gia đình.”
“Album đầu tay của nữ ca sĩ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See album used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course