HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

album

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔaːn˧˧ ʔɓɔm˧˧]

Định nghĩa

  1. Bộ sưu tập lưu giữ các bức ảnh, tem, v.v. thường được đóng tập lại giống như một cuốn sách.
  2. Bộ sưu tập đoạn nhạc hay ca khúc được lưu hành trên cộng đồng thị trường.

Từ tương đương

EnglishAlbum
4 more languages
Bosanskialbum
Hrvatskialbum
Kurdîalbûm
Српскиalbum

Ví dụ

Album ảnh gia đình.”
Album đầu tay của nữ ca sĩ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem album được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free