Nghĩa của ai ngờ | Babel Free
[ʔaːj˧˧ ŋəː˨˩]Định nghĩa
Indicate surprise at an unexpected thing.
Ví dụ
“Đưa tiền cho con đi mua sữa, ai ngờ nó cầm đi mua nước ngọt.”
I gave my child money for milk. To my surprise, he took that to buy sweetened drinks.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free