HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a-đê-nôm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ ʔɗe˧˧ nom˧˧]

Định nghĩa

adenoma

Từ tương đương

Čeština adenom
Ελληνικά αδένωμα
English Adenoma
Esperanto adenomo
Español adenoma
Suomi adenooma
Français adénome
Gaeilge adanóma
Bahasa Indonesia adenoma
Italiano adenoma
Nederlands adenoom
Polski gruczolak
Português adenoma
Русский аденома
Svenska knottra

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-đê-nôm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free