HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 𣎃貞 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of tháng giêng (“the first lunar month of a year”)

Ví dụ

“Cổ Châu Pháp Vân Phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語録), page 11b 𢆥恒𥙩𣎃貞𣈜𨒒𬙞𫜵諱日婆阿蛮。 Năm hằng lấy tháng giêng ngày mười bảy làm huý nhật bà A Man. Every year, the seventeenth day of the first month is [observed as] the death anniversary of A Man.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 𣎃貞 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free