HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 邉 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

(Danh từ)

Ví dụ

“Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註) 但(Đãn)以(dĩ)雲(vân)邉(biên)氷(băng)玉(ngọc)之(chi)姿(tư)(㐱(Chỉn)𥙩(lấy)蒸(chưng)姿(tư)質(chất)氷(băng)玉(ngọc)於(ở)边(bên)𩄲(mây)) Only with the aptitude of ice and jade by the clouds' edge.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free