HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 辰 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Thìn (“fifth of the twelve earthly branches”)
  2. chữ Nôm form of thì, thời (“time; period”)

Ví dụ

“金榜掛名時”

The time when one’s name is hung on the golden board.

“金榜挂名时”

The time when one’s name is hung on the golden board.

“Ấu học ngũ ngôn thi (幼學五言詩 "Five-Character Poetry for Elementary Learners"), page 17b 及辰榜鐄撩𠸜 Gặp thời bảng vàng treo tên The time when one’s name is hung on the golden board.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free