Nghĩa của 糞 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of phân
- stool; faeces; excrement
-
short for phân bón (“fertiliser; manure”) abbreviation, alt-of
Từ tương đương
Ví dụ
“局糞 (cục phân)”
a turd
“埬糞 (đống phân)”
a pile of feces
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free