HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 竹 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. bamboo
  2. any bamboo species of phyllostachys

Từ tương đương

Čeština bambus bambusový
Deutsch Bambus
Ελληνικά μπαμπού
English bamboo bamboo bamboo
Español bambú
Français bambou
עברית חזרן
Italiano bambù
日本語
Nederlands bamboe
Polski bambus bambusowy
Português bambu
Русский бамбук
Српски bambusov бамбусов
Türkçe bambu
Українська бамбуковий
Tiếng Việt bang
中文
ZH-TW

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free