HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 炟 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

to fry

Northern, Vietnam

Từ tương đương

العربية حمر صلى قلى
Čeština smažit
Deutsch backen brutzeln
Ελληνικά τηγανίζω
English fry
Français Fry
Bahasa Indonesia goreng
日本語 煎る
한국어 부치다 튀기다
Српски frigati pržiti пржити фригати
Svenska bryna grädda
ไทย ทอด รวน
Українська прягти смажити
Tiếng Việt chiên

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free