Nghĩa của 熏 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Nôm form of hun (“to smoke (to preserve or prepare (food) for consumption by treating with smoke)”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free