HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 湖 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

lake

Từ tương đương

Bosanski jezerski lake
Čeština jezerní jezero
Deutsch Binnensee ho Loch Meer See
English lake lake
Español lago
Français lac Lake
Hrvatski jezerski lake
Italiano lago
日本語
Latina lacustris
Nederlands meer
Polski jeziorny jezioro
Português lago
Српски jezerski lake
Türkçe gol
Tiếng Việt hồ

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free