洲
Từ tương đương
24 more languages
Bosanskikontinent
עבריתרעד
हिन्दीफुरना
Hrvatskikontinent
Bahasa Indonesiagoyang dumang
Italianocontinente
Kurdîkontînent
Latviešusavaldīgs
Portuguêscontinente
Српскиkontinent
Türkçekıta
Tiếng Việtđại lục
中文大陸
繁體中文大陸
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free