HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 洲 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. shake; float
  2. continent

Từ tương đương

Bosanski kontinent
Čeština klepat mrdat světadíl
Deutsch Alfa erbeben Erdteil Kontinent
עברית רעד
हिन्दी फुरना
Hrvatski kontinent
Bahasa Indonesia goyang dumang
한국어
Kurdî kontînent
Latviešu savaldīgs
Nederlands continent vasteland
Português continente
Српски kontinent
Svenska kontinent rysa
Türkçe kıta
Tiếng Việt đại lục
中文 大陸
ZH-TW 大陸

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free