HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 汔 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

very; highly; greatly

Từ tương đương

Azərbaycanca olduqca xeyli
Български много силно
Català altament
Ελληνικά τέλεια
Esperanto ege
हिन्दी अति
Հայերեն սաստիկ
ქართული მაგრად
한국어 굉장히 극히 씨엄히
Kurdî Ege şehr sûto
Latina magnopere
Nederlands zeer
Português altamente
Svenska ganska hög- högt väldeliga
Türkçe cidden iyice
Українська високо неабияк
Tiếng Việt ngắt rất mực xiết

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free