HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 柴棍 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of Sài Gòn (“Saigon”)

Ví dụ

“Việt sử diễn nghĩa tứ tự ca (越史演義四字歌 "Vietnamese History Explained in Four-Character Verses"), 11a 岳差惠侶、𠓨打柴棍、軍賊殘暴。 Nhạc sai Huệ Lữ, vào đánh Sài Gòn, quân giặc tàn bạo. Nhạc ordered Huệ and Lữ to march in and attack Sài Gòn; the enemy forces were cruel.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 柴棍 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free