HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 東 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of đông (“east, eastern”)

Từ tương đương

Čeština východ východně
Deutsch Ida Ost Osten östlich
English east east east
Español este este este esté este oriente
Français Est
עברית קדמוני
हिन्दी पूरबी
Bahasa Indonesia timur
日本語
Nederlands oost oosten Oriënt
Português este leste
සිංහල නැගෙනහිර
Српски istočno источно
Svenska ost öster österut
Türkçe doğu
Українська східний

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free