HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of nguyệt, ngoạt (“moon; month”)
  2. chữ Hán form of nhục (“alternative form of 肉 (“meat radical”)”)

Từ tương đương

Englishmonthmoon
Españollunames
21 more languages
ČeštinaJasyměsíc
Galegolueiro
日本語ムン
Kurdîay
Latinacadens
Te Reo Māoripohane
Nederlandsmaan
Portuguêslua
සිංහලඉඳු
Svenskamoona
TürkçeAyuydu
Українськамісячний
Tiếng ViệtMặt Trăng
中文衛星
繁體中文衛星

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free