斋
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
العربيةنباتي
हिन्दीशाकाहारी
Bahasa Indonesianabati
Italianovegetariano
Svenskavegetarisk
Türkçevejetaryen
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free