HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 宮 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of cung
  2. palace
  3. first note in the classic pentatonic scale
  4. chữ Nôm form of khung (“frame”)
  5. chữ Nôm form of trong (“in; inside; within”)

Từ tương đương

Čeština palác
Deutsch Palais Palast Pils Schloss
English palace palace
Español palacio
Français château palace palais
Galego palatino
Italiano corte corte palazzo
日本語 殿
Nederlands kasteel paleis slot
Polski pałac pałacowy
Português palácio
Türkçe Saray
中文 宮殿
ZH-TW 宮殿

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free