HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 哙 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of gọi (“to call; to hail; to name”)
  2. chữ Nôm form of hỏi (“to ask”)

Ví dụ

“土音哙丐𨨨𱺵丐鏛𡦂悪切買𡦂固義𱺵空固拱如㗂京𱺵怒㗂西𱺵𩛂 Thổ âm gọi cái ‘chiêng’ là cái ‘thường’; chữ ‘ố’ thiết với chữ ‘có’ nghĩa là “không có”, cũng như tiếng Kinh là ‘nỏ’, tiếng Tây là ‘no’. In the local speech, gongs are called ‘thường’, and ‘ó’ (which is spelt with ‘ố + có’) means “no”, similar to ‘nỏ’ in Vietnamese and ‘no(n)’ in French.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free