HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

噋𡁞

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of xôn xao (“to be noisy; to be loud; to be uneasy”)

Ví dụ

“Đại Nam quốc sử diễn ca (大南國史演歌), page 36b 梄𤗹𪔠𣦆邉陲,賊占𩢦𩧍都畿噋𡁞。 Giậu phên trống trải biên thuỳ, giặc Chiêm giong ruổi đô kỳ xôn xao. The frontier fences were exposed; Cham invaders traveled far and wide across the capital plunged into chaos.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 噋𡁞 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free