HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 咘 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of bú (“to suck; to suckle”)
  2. chữ Nôm form of vó (“hoofed-feet of any ungulates”)
  3. chữ Nôm form of vú (“breast”)

Ví dụ

“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 14b 第六𱺵恩咘鎫𬯜𱢒。 Đệ lục là ơn bú mớm nuôi nấng. The sixth is the kindness of suckling and raising [the child].”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free