Nghĩa của 咘 | Babel Free
Định nghĩa
Ví dụ
“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 14b 第六𱺵恩咘鎫𬯜𱢒。 Đệ lục là ơn bú mớm nuôi nấng. The sixth is the kindness of suckling and raising [the child].”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free