Nghĩa của 咣 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of khoang (“used in khoe khoang (“to boast; to brag; to be boastful”)”)
- chữ Nôm form of quàng (“nonsensical; absurd; indiscriminate”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free