HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 卭 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. Variant of 邛, see there for more details.
    alt-of, alternative
  2. Variant of 鄧, see there for more details.
    alt-of, alternative

Ví dụ

“Nhị thập tứ hiếu (二十四孝 "The Twenty-four Filial Exemplars"), 3a 𱱺詩𠓀意𠳐志空調之庄卭使𢚸𢜏 Ngươi Thi trước ý vâng chí không điều gì chẳng đặng thửa lòng mừng. [Jiang] Shi could anticipate others’ wishes and obey their will, there was nothing that was not obtaining their happiness.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free