HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 刷 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. brush; rinse
  2. polish

Từ tương đương

العربية شطف فرش مضمض
עברית הדיח פולנית צחצח שטף
Bahasa Indonesia bilas menyikatkan
한국어 닦다 부시다 스치다
Kurdî lehce
Português rinse rinse
Svenska borsta pensla polsk skölja
Українська польський пуольскі
Tiếng Việt chà chải

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free