HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 兆 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

million, mega-

Từ tương đương

العربية ألف ألف مليون
Bosanski ribu
Čeština mega- milion
Dansk mega-
English mega- mega- million million
Español mega- millón
Suomi jätti- mega-
Français méga- million
Gàidhlig millean
हिन्दी दस लाख
Hrvatski ribu
Magyar mega-
Bahasa Indonesia juta maha- mega- ribu
日本語 メガ 巨大
한국어 메가- 백만
Kurdî milyon
Latina millio
Latviešu miljons
Bahasa Melayu mega-
Nederlands mega- miljoen
Polski mega- milion
Português mega- milhão
Русский мега- миллион
සිංහල මිලියනය
Српски ribu
Svenska mega-
ไทย ล้าน
Türkçe mega- milyon
Українська мега-
Tiếng Việt triệu triệu
中文 百萬
ZH-TW 百萬

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free