Nghĩa của 侵入 | Babel Free
Từ tương đương
العربية
انسل
Bosanski
проникнути
English
infiltrate
Galego
infiltrar
हिन्दी
पैठना
Hrvatski
проникнути
한국어
스며들다
Português
infiltrar
Српски
проникнути
Svenska
infiltrera
Türkçe
sızmak
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free