HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

⿱㐅可

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. Variant of 奇, see there for more details.
    alt-of, alternative
  2. Variant of 哥, see there for more details.
    alt-of, alternative

Ví dụ

“Chư sớ (諸疏), page 37 朋𧡊𠊚折,沛發𢚸苓,嘆喂(⿱㐅可)庄除為。 Bằng thấy người chết, phải phát lòng lành, than ôi khá chẳng chừa vay? If one sees a person dying, one should give rise to a compassionate heart; alas, can one not refrain [from taking a life]?”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ⿱㐅可 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free