Nghĩa của ốp lát | Babel Free
op˧˥ laːt˧˥Định nghĩa
Lát vật liệu xây dựng như gạch, đá, gỗ, v.v. trên bề mặt.
Ví dụ
“kĩ thuật ốp lát nền”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free