Nghĩa của ưa chuộng | Babel Free
[ʔɨə˧˧ t͡ɕuəŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
Thích dùng hơn những cái khác, thường là cùng loại.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ưa chuộng hàng ngoại.”
“Quần bò được giới trẻ ưa chuộng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free