HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ưa chuộng

Động từ CEFR B2
[ʔɨə˧˧ t͡ɕuəŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thích dùng hơn những cái khác, thường là cùng loại.

Từ tương đương

7 more languages
العربيةآتىخصفضلنعم
Ελληνικάευνοώ
עבריתחייב
Bahasa Indonesiameminati
Svenskaföredra

Ví dụ

“Ưa chuộng hàng ngoại.”
“Quần bò được giới trẻ ưa chuộng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ưa chuộng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free