HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đu đưa | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɗu˧˧ ɗɨə˧˧

Định nghĩa

Đưa qua đưa lại một cách nhịp nhàng, liên tiếp trong khoảng không.

Ví dụ

“Cánh võng đu đưa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đu đưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free