Nghĩa của đinh lăng | Babel Free
[ʔɗïŋ˧˧ laŋ˧˧]Định nghĩa
Cây nhỏ, lá khía sâu, dùng cho làm cảnh, chữa bệnh.
Ví dụ
“Uống nước lá đinh lăng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free