Meaning of định luật | Babel Free
/[ʔɗïŋ˧˨ʔ lwət̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Quy tắc về quan hệ và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các hiện tượng tự nhiên và xã hội.
Từ tương đương
English
law
Ví dụ
“định luật bảo toàn năng lượng”
the law of conservation of energy
“Vật chất, vũ trụ biến chuyển theo những định luật của nó (Trần Văn Giàu)”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.