Nghĩa của đi-ốt | Babel Free
[ʔɗi˧˧ ʔot̚˧˦]Định nghĩa
a diode
Ví dụ
“Con đi-ốt này tèo rồi.”
This diode is so dead.
“Tưởng tượng con đi-ốt này như một cái van một chiều.”
Think of this diode as a one-way valve.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free