HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đi-ốt | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɗi˧˧ ʔot̚˧˦]

Định nghĩa

a diode

Ví dụ

Con đi-ốt này tèo rồi.”

This diode is so dead.

“Tưởng tượng con đi-ốt này như một cái van một chiều.”

Think of this diode as a one-way valve.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi-ốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free