HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đi-ốp

Danh từ CEFR B1
[ʔɗi˧˧ ʔop̚˧˦]

Định nghĩa

diopter (unit of measure)

Từ tương đương

EnglishDiopter
Españoldioptría
Françaisdioptrie
12 more languages
Češtinadioptrie
Ελληνικάδιοπτρία
Magyardioptria
Italianodiottria
Polskidioptria
Portuguêsdioptria
Русскийдио́птрия
Türkçediyoptri

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi-ốp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free