HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của điếng | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[ʔɗiəŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. to sting; to cause numbness
  2. to traumatize; to stun; to shock; to stupefy

Từ tương đương

العربية أخدر نوم
Čeština traumatizovat
English shock sting stun stupefy traumatize
Español traumatizar
Français traumatiser
Galego traumatizar
עברית הימם המם
हिन्दी कमर तोड़ना
Kurdî stûn
Русский травмировать
Türkçe uyuşturmak
Tiếng Việt chết điếng

Ví dụ

“Xuất tinh ra máu, chuyện điếng hồn của đàn ông.”

Ejaculating blood, a story to traumatize the mind of man.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem điếng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free